Bản dịch của từ 樛蟠 trong tiếng Việt

樛蟠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

樛蟠 (Danh từ)

jiū pán
01

Xem 樛盘 — tên gọi cũ chỉ một kiểu cành cây quấn xoắn hoặc vật uốn cong; trong từ điển cổ hiếm gặp

见“樛盘”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樛蟠

jiū

pán

Các từ liên quan

樛曲
樛木
樛枝
樛樛
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
樛
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÙ】
Các biến thể:
朻, 𣚉
Hình thái radical:
⿰,木,翏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép