Bản dịch của từ 樟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

(Danh từ)

zhāng
01

Cây nhãn

樟树,常绿乔木,叶子椭圆形或卵形,花白色略带绿色,结暗紫色浆果全株有香气,可以防虫蛀木材致密,适于制家具和手工艺品,枝叶可以提制樟脑也叫香樟

Ví dụ
02

Cây long não

Ví dụ
樟
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép