Bản dịch của từ 樟亭 trong tiếng Việt

樟亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

樟亭 (Danh từ)

zhāng tíng
01

Tên địa danh cổ (ở nay thuộc Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang); địa điểm ngắm thủy triều nổi tiếng

古地名。在今浙江省杭州市。为观潮胜地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樟亭

zhāng

tíng

Các từ liên quan

樟宫
樟柳神
樟油
樟脑
樟脑丸
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
樟
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép