Bản dịch của từ 樟柳神 trong tiếng Việt

樟柳神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

樟柳神 (Danh từ)

zhāng liǔ shén
01

Đồ dùng bói toán xưa (dụng cụ do thầy tướng sao dùng để chiêm nghiệm, xem vận hạn)

旧时星相术士所用的占卜之具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樟柳神

zhāng

liǔ

shén

Các từ liên quan

樟亭
樟宫
樟油
樟脑
樟脑丸
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
樟
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép