Bản dịch của từ 樟树 trong tiếng Việt

樟树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

樟树 (Danh từ)

zhāng shù
01

Cây long não; cây trầm hương; cây dầu

樟树是一种常绿树,属于樟科,主要分布在热带和亚热带地区。它的木材具有香气,常用于制作香料和药材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樟树

zhāng

shù

樟
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép