Bản dịch của từ 樟脑球 trong tiếng Việt
樟脑球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
樟脑球 (Danh từ)
【zhāng nǎo qiú】
01
Bóng long não
樟脑球
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những viên băng phiến
樟脑丸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樟脑球
zhāng
樟
nǎo
脑
qiú
球
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 章
- Hình thái radical:
- ⿰,木,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟑
獐
鄣
章
慞
騿
麞
傽
璋
漳
蔁
鱆
楦
杉
椀
㭔
榃
檿
椻
橢
檏
㭂
櫞
橂
䗐
蕨
噵
墣
劌
魫
𠐀
駗
餘
魳
凚
䲮
樟树
樟脑
樟木
樟宜
牛樟
樟脑丸
樟脑球
樟脑精
樟木箱
樟茶鸭
