Bản dịch của từ 樟蚕 trong tiếng Việt

樟蚕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

樟蚕 (Danh từ)

zhāng cán
01

Tằm long não

动物名昆虫纲天蚕蛾科一种野蚕色绿,有长白毛茧为黄褐色,丝可抽做纺织用,或制外科缝线、钓鱼丝等蛾翅灰褐,杂以绿色,后翅中央有圆形紫黑色纹,产自广东、江西等省幼虫为 樟树、栗树、榉树等之害虫

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樟蚕

zhāng

cán

Các từ liên quan

樟亭
樟宫
樟柳神
樟油
樟脑
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
樟
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép