Bản dịch của từ 樟酒 trong tiếng Việt

樟酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

樟酒 (Danh từ)

zhāng jiǔ
01

Cồn long não; Rượu gỗ trầm; Rượu làm từ gỗ trầm

樟酒是一种用樟树的木材或树脂酿制的酒,具有独特的香气和风味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樟酒

zhāng

jiǔ

樟
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép