Bản dịch của từ 模型 trong tiếng Việt

模型

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

模型 (Danh từ)

mó xíng
01

Khuôn

铸造中制砂型用的工具,大小、形状和要制造的铸件相同,常用木料制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khuôn đổ; khuôn ép; khuôn mẫu

用压制或浇灌的方法使材料成为一定形状的工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô hình; hình mẫu

仿照实物或图样按比例制作的物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模型

xíng

Các từ liên quan

模习
模仿
模仿说
模传
模具
型号
型坊
型式
型材
型砂
模
Bính âm:
【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
Hình thái radical:
⿰,木,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép