Bản dịch của từ 模式识别 trong tiếng Việt

模式识别

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

模式识别 (Danh từ)

mó shì shí bié
01

Nhận diện và phân loại dựa trên các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu, như nhận diện hình ảnh, âm thanh, văn bản, và dấu vân tay.

根据研究对象的某些特征进行的识别和分类。包括图像识别、声音识别、文字识别、指纹识别等。具有实现部分人类脑力劳动自动化的特点。是计算机的一个重要应用领域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模式识别

shì

shí

bié

Các từ liên quan

模习
模仿
模仿说
模传
模具
式仰
式假
式凭
式则
式叙
识丁
识业
识主
识举
识义
别业
别个
别乘
模
Bính âm:
【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
Hình thái radical:
⿰,木,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép