Bản dịch của từ 模里西斯 trong tiếng Việt

模里西斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

模里西斯 (Danh từ)

mó lǐ xī sī
01

Tên nước: Cộng hòa Mauritius (毛里求斯共和国),常见中文音译写法之一

见「模里西斯共和国」条。

Ví dụ
02

国名。位于马达加斯加之东。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模里西斯

西

模
Bính âm:
【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
Hình thái radical:
⿰,木,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép