Bản dịch của từ 樢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

niǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ một loại cây nhỏ có thân leo bám trên cây khác (như câu thơ: “Anh em với chú bác, niễu với nữ la tính.”)

同“茑”,一种小树,茎能攀缘在别的树上:“兄弟与甥舅,~与女萝性。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

樢
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Các biến thể:
㭤, 蔦
Hình thái radical:
⿰,木,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép