Bản dịch của từ 樥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

péng
01

Cái ván hoặc thanh gỗ nằm trên dầm nhà, giống như 'bằng' trong câu 'trên dầm có cái bằng', giúp nhớ hình ảnh cây gỗ ngang trên trần nhà.

梁上槅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

樥
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,木,莑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép