Bản dịch của từ 横下心 trong tiếng Việt

横下心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横下心 (Động từ)

héng xià xīn
01

Bỗng nhiên quyết tâm; nảy ra ý chí (thường là quyết định cứng rắn, ngang ngạnh)

犹横了心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横下心

héng

xià

xīn

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横不拈竖不抬
横世
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép