Bản dịch của từ 横世 trong tiếng Việt

横世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横世 (Tính từ)

héng shì
01

Tràn đầy thế gian; lan rộng khắp đời (mang sắc thái thơ mộng/khái quát về sự bao phủ của thế gian)

充满世间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横世

héng

shì

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép