Bản dịch của từ 横乱 trong tiếng Việt

横乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横乱 (Động từ)

héng luàn
01

Làm rối tung, phá rối một cách ngang nhiên; quấy phá tùy tiện (Hán-Việt: hoành loạn)

肆意扰乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横乱

héng

luàn

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép