Bản dịch của từ 横从穿贯 trong tiếng Việt
横从穿贯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横从穿贯 (Động từ)
【héng cóng chuān guàn】
01
Hiểu thấu đáo, tổng hợp kiến thức từ nhiều chiều để nắm vững toàn diện.
指融会贯通。把各方面的知识和道理融化汇合,得到全面透彻的理解。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横从穿贯
héng
横
cóng
从
chuān
穿
guàn
贯
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
贯串
贯习
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
