Bản dịch của từ 横冲直闯 trong tiếng Việt

横冲直闯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横冲直闯 (Thành ngữ)

héng chōng zhí chuǎng
01

Xông xáo bừa bãi; đấu đá bừa bãi

横冲直撞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横冲直闯

héng

chōng

zhí

chuǎng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
冲主
冲举
冲人
冲会
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
闯丧
闯事
闯伺
闯关东
闯劲
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép