Bản dịch của từ 横决 trong tiếng Việt

横决

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横决 (Động từ)

héng jué
01

Cách viết khác của “横決” (héngjué) — thuật ngữ cổ/文言, chỉ quyết định ngang, phương án/án quyết mang tính dứt khoát (chữ Hán cổ).

亦作“横決”。

Ví dụ
02

Lũ lớn phá vỡ đê, nước tràn ầm ầm ra ngoài; (nghĩa bóng) sự bùng phát, đột ngột tràn ra

1.谓大水冲破堤岸横溃而出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đứt đoạn; chia cắt, cắt đứt (mối liên hệ hoặc sự tiếp nối)

2.断裂;断绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nó là ẩn dụ cho sự phát triển của những thứ phá vỡ quy tắc và vượt qua ranh giới; nó đột ngột phá vỡ trật tự hiện có (chẳng hạn như mọi thứ đột nhiên vượt khỏi tầm kiểm soát hoặc đi chệch hướng).

3.比喻事态发展冲破常轨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横决

héng

jué

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
决一雌雄
决不
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép