Bản dịch của từ 横出 trong tiếng Việt

横出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横出 (Động từ)

héng chū
01

Biểu lộ trọn vẹn, tràn đầy cảm xúc hay ý tưởng, như tâm trạng hay ý chí được bộc lộ rõ ràng và mạnh mẽ

1.充分表露;洋溢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lạm dụng, làm quá mức, áp dụng tùy tiện không đúng chỗ

2.犹滥施,滥加。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横出

héng

chū

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép