Bản dịch của từ 横制颓波 trong tiếng Việt
横制颓波
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横制颓波 (Động từ)
【héng zhì tuí bō】
01
Cắt một dòng sông và ngăn nó chảy xuống là ẩn dụ cho việc đảo ngược sự suy thoái hoặc ngăn chặn sự suy thoái (tức là thực hiện các biện pháp để ngăn chặn tình trạng tiếp tục suy thoái).
横:从上至下猛落;制:制止;颓:落下,水向下流。将河流截断,以制止往下奔流的洪水。比喻制止、扭转衰颓委靡的风气或趋势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横制颓波
héng
横
zhì
制
tuí
颓
bō
波
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
制一
制世
制中
制举
制举业
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
