Bản dịch của từ 横头 trong tiếng Việt
横头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横头 (Danh từ)
【héng tóu】
01
Vị trí hai bên mặt trước (của vật); các cạnh ngắn hơn của một vật thể hình chữ nhật hoặc hình chữ nhật (tức là các mặt cuối nằm ngang)
正面两侧的位置,或长方形物体较短两侧的位置。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横头
héng
横
tóu
头
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
