Bản dịch của từ 横尸遍野 trong tiếng Việt

横尸遍野

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横尸遍野 (Thành ngữ)

héng shī biàn yě
01

Xác chết khắp nơi; xác chết đầy đường

杀得到处都是尸体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横尸遍野

héng

shī

biàn

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
遍体
遍体鳞伤
遍历
遍及
遍周
野丈人
野三坡
野乘
野事
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép