Bản dịch của từ 横帐 trong tiếng Việt
横帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横帐 (Danh từ)
【héng zhàng】
01
(Khitan) Người cao quý nhất trong tộc; thành viên quý tộc hoặc hoàng gia cấp cao nhất (có thể hiểu là “người đứng đầu trong số những người cao quý nhất”)
契丹语。宗室中之最贵者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横帐
héng
横
zhàng
帐
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
