Bản dịch của từ 横征苛敛 trong tiếng Việt

横征苛敛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横征苛敛 (Tính từ)

hèng zhēng kē liǎn
01

Thu thuế vô độ; bòn rút của dân; Bóc lột; Thu thuế nặng nề

对人民进行严厉的征税和剥削,造成经济负担沉重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横征苛敛

hèng

zhēng

liǎn

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
征两
征举
征乞
征书
征事
苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
敛众
敛刃
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép