Bản dịch của từ 横恣 trong tiếng Việt
横恣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横恣 (Tính từ)
【hèng zì】
01
Hống hách, chuyên quyền, hành động bừa bãi, không kiềm chế (thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác)
1.专横放肆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Buông thả, không kiềm chế; hành động tùy tiện, không bị ràng buộc
2.放纵不受拘束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横恣
héng
横
zì
恣
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
恣凶稔恶
恣听
恣夸
恣妄
恣心
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
