Bản dịch của từ 横汾什 trong tiếng Việt

横汾什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横汾什 (Danh từ)

héng fén shén
01

Tên thơ cổ, chỉ bài '秋风辞' của Hán Vũ Đế, gợi nhớ đến mùa thu và cảm xúc trong thơ cổ Trung Hoa.

指汉武帝《秋风辞》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横汾什

héng

fén

shén

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
汾丘
汾亭
汾晋
汾曲
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép