Bản dịch của từ 横河划子 trong tiếng Việt

横河划子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横河划子 (Danh từ)

héng hé huá zǐ
01

Chiếc đò ngang; thuyền chở người qua sông (đò nhỏ ngang sông)

即渡船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横河划子

héng

huá

zi

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
划一
划一不二
划不来
划价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép