Bản dịch của từ 横海鳞 trong tiếng Việt

横海鳞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横海鳞 (Danh từ)

héng hǎi lín
01

Cá lớn; sinh vật cá lớn dưới biển (từ Hán cổ, mang ý 'cá khổng lồ')

大鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横海鳞

héng

hǎi

lín

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép