Bản dịch của từ 横渠学派 trong tiếng Việt
横渠学派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横渠学派 (Danh từ)
【héng qú xué pài】
01
Học phái Hàng Khứ — một phái Nho giáo do Trương Tải (北宋) sáng lập tại trấn 横渠, huyện 眉(陕西),nhấn mạnh học cổ (học theo kinh điển xưa) và tu thân hành động (lực行).
北宋张载为陕西眉县横渠镇人,世人因此尊称他所创立的学派为横渠学派。此派教人以学古、力行为主。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横渠学派
héng
横
qú
渠
xué
学
pài
派
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
