Bản dịch của từ 横溃 trong tiếng Việt

横溃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横溃 (Danh từ)

héng kuì
01

Nước sông vỡ bờ, nước lũ tràn mạnh ngang (đê kè bị vỡ khiến nước tràn khắp nơi)

1.河水决堤横流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

比喻溃乱军队或群众突然崩溃溃散口语可理解为大规模崩溃乱跑”)。可记为)」+「」=横向崩溃溃散

2.比喻溃乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Loạn thế, thời loạn; tình trạng xã hội hỗn loạn như triều đình sụp đổ (Hán-Việt: hoành khuyết/hoành khôi?)

3.喻乱世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横溃

héng

kuì

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép