Bản dịch của từ 横滨 trong tiếng Việt

横滨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横滨 (Danh từ)

héng bīn
01

Hoành Tân; Yokohama (thành phố Nhật Bản)

日本本州东南一城市,位于东京湾西岸1854年马修·派瑞访问该地时还是一个小渔村,但在1859年被选为外国人的定居点,此后迅速地发展起来1923年在一场地震和 大火中几乎全部被毁,但很快重建并现代化,现在是一个重要的港口和工业中心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横滨

héng

bīn

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
滨海
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép