Bản dịch của từ 横生枝节 trong tiếng Việt

横生枝节

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横生枝节 (Cụm từ)

héng shēng zhī jié
01

Nảy sinh rắc rối phụ; xuất hiện những việc lặt vặt, phiền toái ngoài dự kiến (gặp chuyện vướng víu khi xử lý vấn đề)

枝节:比喻细小或旁出的事情。比喻在解决问题过程中意外地发生了一些麻烦事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横生枝节

héng

shēng

zhī

jié

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
生一
生三
生上起下
生不逢场
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép