Bản dịch của từ 横眉怒目 trong tiếng Việt
横眉怒目
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横眉怒目 (Tính từ)
【héng méi nù mù】
01
Rạng mặt cáu kỉnh, cau có, mắt sắc như muốn đe doạ; nét mặt giận dữ, cau mày trợn mắt (thường miêu tả người tức giận hoặc nghiêm mặt).
莫大年呢,是天生的温厚,横眉立目耍刺儿玩花腔是不会的。——《老舍文集·赵子曰》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhướng mày trợn mắt vì giận; vẻ mặt giận dữ, đầy uy lực (Hán Việt: hoành mày nộ mục — 'mày ngang mắt giận').
耸起眉毛,瞪大眼睛。形容怒视的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横眉怒目
héng
横
méi
眉
nù
怒
mù
目
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
