Bản dịch của từ 横眸 trong tiếng Việt

横眸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横眸 (Động từ)

héng móu
01

Liếc mắt, ánh mắt thoáng qua (một cái nhìn chớp nhoáng, lướt qua)

1.流动的眼神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn nghiêng; liếc ngang (mắt chuyển động, có ý xem xét hoặc ngờ vực)

2.谓眼神流动,睨视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横眸

héng

móu

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
眸光
眸子
眸瞩
眸瞯
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép