Bản dịch của từ 横祸非灾 trong tiếng Việt

横祸非灾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横祸非灾 (Tính từ)

hèng huò fēi zāi
01

Tai họa bất ngờ; tai họa từ trên trời rơi xuống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横祸非灾

hèng

huò

fēi

zāi

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
非不
非世
非业
非业之作
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép