Bản dịch của từ 横竹 trong tiếng Việt
横竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横竹 (Danh từ)
【héng zhú】
01
Cọc/buộc tre đặt nằm ngang; cây tre ngang (dùng làm giá, rào, hoặc thanh ngang)
1.竹竿横置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sáo ngang (loại sáo làm bằng tre, thổi ngang)
2.指横笛。笛以竹制而横吹,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横竹
héng
横
zhú
竹
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
