Bản dịch của từ 横罗十字 trong tiếng Việt

横罗十字

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横罗十字 (Động từ)

héng luó shí zì
01

Nằm ngửa/quỳ ngồi dang tay dang chân như hình chữ thập trên giường (tay chân duỗi rộng như dấu cộng/chiếc chữ thập)

谓横躺床上,手脚伸开,身体形如十字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横罗十字

héng

luó

shí

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
字义
字书
字乳
字人
字体
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép