Bản dịch của từ 横草不动,竖草不拿 trong tiếng Việt
横草不动,竖草不拿
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横草不动,竖草不拿 (Thành ngữ)
【héng cǎo bú dòng , shù cǎo bù ná】
01
Dùng để miêu tả trạng thái không động đậy, yên tĩnh tuyệt đối, không có bất kỳ chuyển động nào dù nhỏ nhất.
同“横草不拈,竖草不动”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横草不动,竖草不拿
héng
横
cǎo
草
bù
不
dòng
动
,
竖
shù
拿
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
草上霜
草上飞
草丛
草人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
动不动
动举
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
