Bản dịch của từ 横行介士 trong tiếng Việt

横行介士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横行介士 (Danh từ)

héng xíng jiè shì
01

介士甲士”):披甲的士兵亦为螃蟹的别称古书用法)。

介士:同“甲士”,披甲的士兵。螃蟹的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横行介士

héng

xíng

jiè

shì

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
介丘
介义
介之推
介乘
介事
士习
士乡
士五
士人
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép