Bản dịch của từ 横行天下 trong tiếng Việt

横行天下

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横行天下 (Thành ngữ)

héng xíng tiān xià
01

Làm mưa làm gió khắp nơi; tung hoành khắp nơi, không bị ngăn cản (Hán Việt: hoành hành thiên hạ — tung hoành thiên hạ)

横行:纵横驰骋,毫无阻挡。形容遍行天下,不受阻碍。也形容东征西战,到处称强,没有敌手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横行天下

héng

xíng

tiān

xià

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép