Bản dịch của từ 横行逆施 trong tiếng Việt

横行逆施

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横行逆施 (Tính từ)

héng xíng nì shī
01

Làm việc trái đạo lý, hành vi không đúng đắn.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横行逆施

héng

xíng

shī

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
施与
施丹傅粉
施为
施主
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép