Bản dịch của từ 横被 trong tiếng Việt

横被

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横被 (Tính từ)

héng bèi
01

Bao phủ rộng khắp, lan tỏa khắp nơi như tấm vải trải ngang

广泛覆盖,遍及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横被

héng

bèi

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép