Bản dịch của từ 横说竖说 trong tiếng Việt

横说竖说

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横说竖说 (Thành ngữ)

héng shuō shù shuō
01

Giải thích đi giải thích lại

反复说明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横说竖说

héng

shuō

shù

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép