Bản dịch của từ 横赋 trong tiếng Việt

横赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横赋 (Danh từ)

héng fù
01

Thuế/luận thu bổ sung ngoài định mức; khoản thuế thêm (cổ, cổ xưa)

1.额外的赋税。

Ví dụ
02

Bắt dân đóng thuế cưỡng bức; cưỡng chế thuế (thuế đánh ép dân)

2.指强征赋税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横赋

héng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép