Bản dịch của từ 横躺竖卧 trong tiếng Việt

横躺竖卧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横躺竖卧 (Thành ngữ)

héng tǎng shù wò
01

Nằm ngang nằm dọc

许多人胡乱地躺着

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横躺竖卧

héng

tǎng

shù

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
躺倒
躺尸
躺柜
躺椅
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép