Bản dịch của từ 横轴 trong tiếng Việt

横轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横轴 (Danh từ)

héng zhóu
01

Bức chữ/điểm treo ngang (tấm chữ, tranh treo ngang trên tường); thanh treo ngang trang trí hoặc ghi chữ

横挂在墙上的长条形书画。

Ví dụ
02

Trục hoành; đường trục ngang trên mặt phẳng tọa độ (trục x)

数学上指坐标平面中水平方向的数线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横轴

héng

zhóu

横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép