Bản dịch của từ 横逸 trong tiếng Việt
横逸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横逸 (Động từ)
【héng yì】
01
Tự do phóng khoáng, ung dung bất bị ràng buộc (kiểu thoải mái, bộc trực, đi háo hức theo ý mình).
1.纵横奔放,不受拘束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
层出不穷;不断出现(多用于事物、现象接连出现,难以尽数)— 可理解为“横(纵横)而逸出”、源源不断地冒出来
2.谓层出不穷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rẽ sang một bên; đi vòng ra ngoài (ví von: hành động không đi thẳng mà đi sang lối khác)
3.犹旁出,旁行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横逸
héng
横
yì
逸
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
