Bản dịch của từ 横野 trong tiếng Việt

横野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横野 (Danh từ)

héng yě
01

Một chức danh quân sự thời Hán: “大将军或类称指能横行广野统帅军队的将领称号强调纵横驰骋威震边野

汉时将军称号之一。谓能横行广野。东汉王常曾拜横野大将军。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横野

héng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
野丈人
野三坡
野乘
野事
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép