Bản dịch của từ 横金 trong tiếng Việt
横金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横金 (Danh từ)
【héng jīn】
01
Một loại bảo vật/đai tiết bằng vàng dùng trong Tống triều để phân biệt phẩm cấp quan chức (vật trang trí biểu thị quan hàm)
宋代标识官阶高低的一种佩戴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横金
héng
横
jīn
金
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
